CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG

CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG

CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG

CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG

CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG
CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG

CÁP QUANG 6FO ỐNG LỎNG

  • CÁP QUANG 6FO LỎNG
  • Liên hệ
  • Cáp quang 6FO ống lỏng (hay còn gọi là cáp quang 6 core loose tube) là một loại cáp viễn thông được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng ngoài trời, có khả năng truyền tín hiệu tốc độ cao và chống chịu tốt với môi trường.

    2. Cấu tạo cáp quang 6FO ống lỏng

    Cáp gồm các thành phần chính:
    Thành phần Mô tả
    Sợi quang Thường là sợi single mode (SM) hoặc multimode (MM), lõi thủy tinh truyền tín hiệu ánh sáng.
    Ống lỏng (loose tube) Bọc ngoài sợi quang, chứa gel chống ẩm và giảm rung lắc.
    Chất chống ẩm Gel hoặc bột hút ẩm giúp bảo vệ khỏi nước hoặc hơi nước.
    Sợi gia cường Có thể là sợi thủy tinh FRP, thép hoặc aramid để tăng độ bền kéo.
    Vỏ ngoài Vỏ nhựa HDPE hoặc PVC chống tia UV, chống nước, chống gặm nhấm.
    Cáp quang 6FO ống lỏng (hay còn gọi là cáp quang 6 core loose tube) là một loại cáp viễn thông được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng ngoài trời, có khả năng truyền tín hiệu tốc độ cao và chống chịu tốt với môi trường.
    1. Định nghĩa
    • 6FO: Viết tắt của 6 Fiber Optic, tức là có 6 sợi quang bên trong.
    • Ống lỏng (Loose tube): Là cấu trúc mà các sợi quang được đặt trong ống nhựa lỏng chứa gel hoặc chất chống ẩm, giúp bảo vệ sợi quang khỏi môi trường bên ngoài và tác động cơ học.

    2. Cấu tạo cáp quang 6FO ống lỏng

    Cáp gồm các thành phần chính:
    Thành phần Mô tả
    Sợi quang Thường là sợi single mode (SM) hoặc multimode (MM), lõi thủy tinh truyền tín hiệu ánh sáng.
    Ống lỏng (loose tube) Bọc ngoài sợi quang, chứa gel chống ẩm và giảm rung lắc.
    Chất chống ẩm Gel hoặc bột hút ẩm giúp bảo vệ khỏi nước hoặc hơi nước
    Sợi gia cường Có thể là sợi thủy tinh FRP, thép hoặc aramid để tăng độ bền kéo.
    Vỏ ngoài Vỏ nhựa HDPE hoặc PVC chống tia UV, chống nước, chống gặm nhấm.
    Ưu điểm của cáp quang 6FO ống lỏng
    • Phù hợp kéo ngoài trời, luồn cống, treo trụ.
    • Chịu được môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.
    • Truyền tín hiệu tốc độ cao, ổn định, ít suy hao.
    • Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.
    4. Ứng dụng
    • Kết nối giữa các trạm mạng, OLT – ONU.
    • Hệ thống camera giám sát đường phố, nhà xưởng.
    • Mạng nội bộ cho khu công nghiệp, trường học, bệnh viện.
    5. Thông số kỹ thuật tham khảo
    Cáp quang 6FO ống lỏng (hay còn gọi là cáp quang 4 core loose tube) là một loại cáp viễn thông được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng ngoài trời, có khả năng truyền tín hiệu tốc độ cao và chống chịu tốt với môi trường.
    1. Định nghĩa
    • 6FO: Viết tắt của 6 Fiber Optic, tức là có 6 sợi quang bên trong.
    • Ống lỏng (Loose tube): Là cấu trúc mà các sợi quang được đặt trong ống nhựa lỏng chứa gel hoặc chất chống ẩm, giúp bảo vệ sợi quang khỏi môi trường bên ngoài và tác động cơ học.
    2. Cấu tạo cáp quang 6FO ống lỏng

    Cáp gồm các thành phần chính:
    Thành phần Mô tả
    Sợi quang Thường là sợi single mode (SM) hoặc multimode (MM), lõi thủy tinh truyền tín hiệu ánh sáng.
    Ống lỏng (loose tube) Bọc ngoài sợi quang, chứa gel chống ẩm và giảm rung lắc.
    Chất chống ẩm Gel hoặc bột hút ẩm giúp bảo vệ khỏi nước hoặc hơi nước.

    Sợi gia cường Có thể là sợi thủy tinh FRP, thép hoặc aramid để tăng độ bền kéo.
    Vỏ ngoài Vỏ nhựa HDPE hoặc PVC chống tia UV, chống nước, chống gặm nhấm.

    Ưu điểm của cáp quang 6FO ống lỏng
    • Phù hợp kéo ngoài trời, luồn cống, treo trụ.
    • Chịu được môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.
    • Truyền tín hiệu tốc độ cao, ổn định, ít suy hao.
    • Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.
    4. Ứng dụng
    • Kết nối giữa các trạm mạng, OLT – ONU.
    • Hệ thống camera giám sát đường phố, nhà xưởng.
    • Mạng nội bộ cho khu công nghiệp, trường học, bệnh viện.
    5. Thông số kỹ thuật tham khảo
    Thông số Giá trị
    Số sợi quang 6 core
    Kiểu sợi Single Mode (SM) hoặc Multi Mode (MM)
    Cấu trúc Ống lỏng (loose tube)
    Chống nước Có
    Lớp vỏ HDPE, PVC, chống tia UV
    Nhiệt độ hoạt động -40°C đến +70°C
    Tiêu chuẩn TIA/EIA, ITU-T G.652D.

Danh mục: CÁP QUANG

  • Thông tin sản phẩm

Cáp quang 6FO ống lỏng (hay còn gọi là cáp quang 6 core loose tube) là một loại cáp viễn thông được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng ngoài trời, có khả năng truyền tín hiệu tốc độ cao và chống chịu tốt với môi trường.

 

2. Cấu tạo cáp quang 6FO ống lỏng

 

Cáp gồm các thành phần chính:

Thành phần                        Mô tả

  Sợi quang                        Thường là sợi single mode (SM) hoặc multimode (MM), lõi thủy tinh truyền tín hiệu ánh sáng.

Ống lỏng (loose tube)     Bọc ngoài sợi quang, chứa gel chống ẩm và giảm rung lắc.

Chất chống ẩm                  Gel hoặc bột hút ẩm giúp bảo vệ khỏi nước hoặc hơi nước.

Sợi gia cường                    Có thể là sợi thủy tinh FRP, thép hoặc aramid để tăng độ bền kéo.

Vỏ ngoài                             Vỏ nhựa HDPE hoặc PVC chống tia UV, chống nước, chống gặm nhấm.

Cáp quang 6FO ống lỏng (hay còn gọi là cáp quang 4 core loose tube) là một loại cáp viễn thông được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng ngoài trời, có khả năng truyền tín hiệu tốc độ cao và chống chịu tốt với môi trường.

1. Định nghĩa

 • 6FO: Viết tắt của 6 Fiber Optic, tức là có 6 sợi quang bên trong.

 • Ống lỏng (Loose tube): Là cấu trúc mà các sợi quang được đặt trong ống nhựa lỏng chứa gel hoặc chất chống ẩm, giúp bảo vệ sợi quang khỏi môi trường bên ngoài và tác động cơ học.

 

2. Cấu tạo cáp quang 6FO ống lỏng

 

Cáp gồm các thành phần chính:

Thành phần                                                    Mô tả

Sợi quang                                                   Thường là sợi single mode (SM) hoặc multimode (MM), lõi  thủy tinh truyền tín hiệu ánh sáng.

Ống lỏng (loose tube)                             Bọc ngoài sợi quang, chứa gel chống ẩm và giảm rung lắc.

Chất chống ẩm                                         Gel hoặc bột hút ẩm giúp bảo vệ khỏi nước hoặc hơi nước

Sợi gia cường                                              Có thể là sợi thủy tinh FRP, thép hoặc aramid để tăng độ bền kéo.

Vỏ ngoài                                                     Vỏ nhựa HDPE hoặc PVC chống tia UV, chống nước, chống gặm nhấm.

Ưu điểm của cáp quang 6FO ống lỏng

 • Phù hợp kéo ngoài trời, luồn cống, treo trụ.

 • Chịu được môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.

 • Truyền tín hiệu tốc độ cao, ổn định, ít suy hao.

 • Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.

4. Ứng dụng

 • Kết nối giữa các trạm mạng, OLT – ONU.

 • Hệ thống camera giám sát đường phố, nhà xưởng.

 • Mạng nội bộ cho khu công nghiệp, trường học, bệnh viện.

5. Thông số kỹ thuật tham khảo

Cáp quang 6FO ống lỏng (hay còn gọi là cáp quang 4 core loose tube) là một loại cáp viễn thông được sử dụng phổ biến trong các hệ thống mạng ngoài trời, có khả năng truyền tín hiệu tốc độ cao và chống chịu tốt với môi trường.

1. Định nghĩa

 • 4FO: Viết tắt của 6 Fiber Optic, tức là có 6 sợi quang bên trong.

 • Ống lỏng (Loose tube): Là cấu trúc mà các sợi quang được đặt trong ống nhựa lỏng chứa gel hoặc chất chống ẩm, giúp bảo vệ sợi quang khỏi môi trường bên ngoài và tác động cơ học.

2. Cấu tạo cáp quang 6FO ống lỏng

 

Cáp gồm các thành phần chính:

Thành phần                                                                   Mô tả

Sợi quang                                    Thường là sợi single mode (SM) hoặc multimode (MM), lõi thủy tinh truyền tín hiệu ánh sáng.

Ống lỏng (loose tube)                Bọc ngoài sợi quang, chứa gel chống ẩm và giảm rung lắc.

Chất chống ẩm                            Gel hoặc bột hút ẩm giúp bảo vệ khỏi nước hoặc hơi nước.

 

Sợi gia cường                               Có thể là sợi thủy tinh FRP, thép hoặc aramid để tăng độ bền kéo.

Vỏ ngoài                                     Vỏ nhựa HDPE hoặc PVC chống tia UV, chống nước, chống gặm nhấm.

                     

Ưu điểm của cáp quang 6FO ống lỏng

 • Phù hợp kéo ngoài trời, luồn cống, treo trụ.

 • Chịu được môi trường ẩm ướt, khắc nghiệt.

 • Truyền tín hiệu tốc độ cao, ổn định, ít suy hao.

 • Kích thước nhỏ gọn, dễ thi công.

4. Ứng dụng

 • Kết nối giữa các trạm mạng, OLT – ONU.

 • Hệ thống camera giám sát đường phố, nhà xưởng.

 • Mạng nội bộ cho khu công nghiệp, trường học, bệnh viện.

5. Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số                                                 Giá trị

Số sợi quang                                          6 core

Kiểu sợi                                                   Single Mode (SM) hoặc Multi Mode (MM)

Cấu trúc                                                   Ống lỏng (loose tube)

Chống nước                                             Có

Lớp vỏ                                                      HDPE, PVC, chống tia UV

Nhiệt độ hoạt động                               -40°C đến +70°C

Tiêu chuẩn                                                 TIA/EIA, ITU-T G.652D.

Phản hồi khách hàng

Sản phẩm cùng loại

Zalo